Hạt nhựa Taical (Taical PP / Taical PE) – Mẫu TDS & Bảng thông số kỹ thuật (CaCO₃ Filler)
Giải pháp filler CaCO₃ hiệu quả cho sản xuất PP, PE, nonwoven, film, woven bag, injection. Tải mẫu TDS, xem cách chọn hạt Taical phù hợp và tỷ lệ phối trộn (mixing rate).
Hạt Taical là gì? – Giới thiệu ngắn
Hạt Taical là filler masterbatch trên nền nhựa (PP hoặc PE) có hàm lượng CaCO₃ cao. Taical VN cung cấp các mã sản phẩm như MJ550, MN550, MF570… phục vụ cho ứng dụng: nonwoven, film blowing, woven bag, injection molding và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Lợi ích khi dùng hạt Taical
Mẫu thông số kỹ thuật (TDS) – Bảng TDS cho Hạt Taical / CaCO₃ Masterbatch
Dưới đây là bảng TDS mẫu giúp bộ phận QC, kỹ thuật và mua hàng nhanh đọc và đánh giá sản phẩm trước khi phối trộn.
| Product Code | CaCO₃ (%) | PP (%) | PE (%) | Vistamaxx (%) | Additives (%) | CaCO₃ Particle Size (µm) | MFI (g/10min) | Bulk Density (g/cm³) | Moisture (%) | Pellet Size (mm) | Mixing Rate (%) | Application |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MJ550 | 80 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1.5 | 8 | 2.2 | 0.05 | 2.6 | 20-40 | PP Woven, Injection |
| MN550 | 75 | 10 | 15 | 0 | 0 | 2.0 | 12 | 2.1 | 0.03 | 2.6 | 5-20 | Film, Nonwoven |
| MF570 | 70 | 5 | 20 | 3 | 2 | 4.0 | 6 | 2.3 | 0.06 | 2.6 | 10-30 | Film, Sheet, Extrusion |
Giải thích chi tiết các chỉ tiêu TDS
Mỗi cột trong bảng TDS có ý nghĩa cụ thể — từ tỷ lệ CaCO₃ quyết định độ cứng và giá thành, đến MFI quyết định khả năng chảy khi gia công. Thông số Particle Size ảnh hưởng trực tiếp đến bề mặt và khả năng kéo sợi; Bulk Density dùng để tính năng suất cấp liệu; Moisture càng thấp thì rủi ro bọt khí càng ít.
Hướng dẫn chọn & sử dụng hạt Taical cho từng ứng dụng
- Nonwoven & fiber: chọn particle size 1–2 µm, MFI cao, mixing rate 5–20%.
- Film (PE): ưu tiên Taical PE, dẻo, particle size mịn, mixing rate 5–15%.
- PP Woven bag: chọn Taical PP (MFI thấp-> trung bình), mixing rate 20–50%.
- Injection / Blow molding: MFI, tensile/impact quan trọng; thường mixing rate 10–30%.
Tải mẫu TDS và yêu cầu báo giá
Nếu bạn cần mẫu TDS dạng Excel/PDF có logo công ty hoặc so sánh nhiều mã (MJ550 vs MN550 vs MF570), hãy liên hệ để chúng tôi gửi bản đầy đủ. Mẫu TDS bao gồm: thông số vật liệu, test method (ASTM/JIS), hướng dẫn xử lý và khuyến nghị phối trộn.
Tải mẫu TDS (Excel)🧾 GIẢI THÍCH CHI TIẾT CÁC CỘT THÔNG SỐ TRONG BẢNG
| Tên cột | Mô tả chi tiết | Ý nghĩa kỹ thuật và cách sử dụng |
|---|---|---|
| Product Code | Mã sản phẩm (ví dụ: MJ550, MN550, MF570…) | Dùng để nhận biết loại hạt Taical cụ thể — mỗi mã có công thức, ứng dụng và MFI khác nhau. |
| Ingredient – CaCO₃ (%) | Tỷ lệ bột đá CaCO₃ trong hạt masterbatch (thường 70–90%) | Quyết định độ cứng, độ đục, khối lượng riêng và giá thành. Tỷ lệ cao thì vật liệu rẻ hơn, nhưng kém dẻo hơn. |
| Ingredient – PP (%) | Tỷ lệ nhựa nền polypropylene | Giúp phân tán đều bột đá, tương thích với các sản phẩm nền PP (nonwoven, sợi, bao, ép phun…). |
| Ingredient – PE (%) | Tỷ lệ nhựa nền polyethylene | Áp dụng cho sản phẩm có nền PE (film, túi, tấm phủ). Giúp tăng độ dẻo và độ dai. |
| Ingredient – Vistamaxx (%) | Hàm lượng nhựa đàn hồi (copolymer của PP/PE) | Cải thiện độ mềm, tăng khả năng kết dính giữa CaCO₃ và nhựa nền. Dùng trong nonwoven, film mềm. |
| Ingredient – Additives (%) | Tỷ lệ phụ gia (chất phân tán, chống ẩm, chống UV, chất trơn, chống oxi hóa) | Giúp ổn định chất lượng, giảm rỗ khí, cải thiện độ bóng, độ chảy và bền màu. |
| CaCO₃ Particle Size (+/-0.2 µm) | Kích thước trung bình của hạt bột đá CaCO₃ (độ mịn) | Hạt càng mịn (1–2 µm) thì bề mặt sản phẩm càng mượt, kéo sợi càng dễ. Loại thô (4–5 µm) dùng cho ép phun hoặc bao dệt. |
| Melt Temperature (°C) | Nhiệt độ nóng chảy của nhựa nền | Thường 145–160°C cho PP; dùng để cài đặt thông số đùn ép, kéo sợi. |
| Melt Mass Flow Rate (MFI) (g/10 min) | Tốc độ chảy khối nóng chảy của nhựa (đo ở 230°C; 2.16 kg) | MFI cao → nhựa chảy tốt, dùng cho film, nonwoven; MFI thấp → nhựa đặc, dùng cho ép phun, thổi chai, bao dệt. |
| Bulk Density (ASTM D1895) (g/cm³) | Tỷ trọng khối rời của hạt Taical | 2.0–2.6 g/cm³; ảnh hưởng đến khối lượng riêng và liều lượng phối trộn. Dùng để tính năng suất cấp liệu. |
| Moisture (ASTM D6980) (%) | Độ ẩm còn lại trong hạt masterbatch | <0.1% là đạt. Nếu cao hơn dễ gây bọt khí, lỗ rỗ trong sản phẩm. |
| Pellet Size (mm) | Kích thước viên Taical (thường 2–3 mm) | Phù hợp với máy đùn nhựa tiêu chuẩn. Cần đồng đều để cấp liệu ổn định. |
| Processing Temperature (°C) | Nhiệt độ xử lý (gia công) khuyến nghị khi trộn / ép đùn | Thường 200–300°C tùy loại nhựa nền. Là cơ sở cài đặt vùng nhiệt máy. |
| Tensile Strength MD (MPa) | Cường độ kéo theo chiều dọc (Machine Direction) | Độ bền kéo của vật liệu trong hướng máy đùn/kéo. Dùng để đánh giá độ bền cơ học. |
| Tensile Strength TD (MPa) | Cường độ kéo theo chiều ngang (Transverse Direction) | Độ bền kéo của sản phẩm theo hướng ngang. Giúp xác định khả năng chịu lực đồng đều. |
| Elongation MD (%) | Độ giãn dài theo chiều dọc | Cho biết khả năng biến dạng kéo dãn của sản phẩm — chỉ số cao thì vật liệu mềm, đàn hồi. |
| Elongation TD (%) | Độ giãn dài theo chiều ngang | Giúp xác định khả năng co giãn hai chiều, quan trọng trong nonwoven và film. |
| Impact Strength, Izod (J/m²) | Độ bền va đập đo theo phương pháp Izod | Đánh giá độ dai va đập, khả năng chống nứt gãy. Cao hơn → sản phẩm chịu va chạm tốt hơn. |
| Application | Ứng dụng khuyến nghị | Ghi rõ sản phẩm phù hợp: Nonwoven, PP Woven bag, Injection molding, Film blowing, Extrusion coating, Fiber… |
| Mixing Rate (%) | Tỷ lệ phối trộn khuyến nghị trong nhựa nền | Tùy loại sản phẩm: – 5–20% cho nonwoven – 20–50% cho bao PP dệt – 10–30% cho ép phun – 5–15% cho film mỏng. |

