Lưu ý quan trọng:
Bài viết dưới đây chỉ mang tính tư vấn kỹ thuật chung cho nhà máy nhựa.
Taical Vietnam (taical.vn) không cung cấp, không bán các loại Taical chuyên dụng cho ABS, HIPS, GPPS, PC, PA, EVA, PVC…
Thông tin chỉ dùng cho mục đích nghiên cứu – tối ưu công thức sản xuất.


1. Taical là gì? – Tổng quan kỹ thuật

Taical là hạt phụ gia CaCO₃ đã được xử lý bề mặt, phối trộn với một loại nhựa nền (như PE, PP, ABS…) theo dạng masterbatch.
Trong nhựa kỹ thuật, Taical có thể giúp:

  • Tăng độ cứng
  • Ổn định kích thước
  • Giảm cong vênh
  • Tăng trọng lượng
  • Giảm giá thành sản xuất

Tuy nhiên, với nhựa kỹ thuật (ABS – HIPS – GPPS – PC – PA – EVA – PVC…), Taical chỉ phù hợp trong một số phạm vi nhất địnhcần kỹ thuật chính xác để tránh việc sản phẩm bị giòn, giảm cơ lý hoặc mất thẩm mỹ.


2. Kỹ thuật chung khi sử dụng Taical trong nhựa kỹ thuật

Dù mỗi loại nhựa có yêu cầu khác nhau, nhưng các quy tắc kỹ thuật chung sau đây là bắt buộc:


2.1. Chọn đúng loại Taical theo nhựa nền (base resin)

  • ABS → cần Taical nền ABS
  • HIPS/GPPS → cần Taical nền PS
  • PA/PC → cần Taical nền PA/PC
  • EVA → cần Taical mềm, nhiệt chảy thấp
  • PVC → cần Taical đặc chủng không ảnh hưởng ổn định nhiệt

Không sử dụng Taical nền PP hoặc PE cho nhựa kỹ thuật
→ sẽ gây: giòn, phân lớp, lộ sạn, đốm trắng, giảm va đập.


2.2. Kích thước CaCO₃ phải siêu mịn

Nhựa kỹ thuật yêu cầu:

  • 0.7–1.2 micron đối với ABS, HIPS
  • 0.5–1.0 micron đối với GPPS
  • 0.7 micron trở xuống đối với PA/PC

Nếu CaCO₃ quá lớn → sản phẩm dễ nứt, giảm độ dai.


2.3. Độ ẩm Taical phải < 0.15%

Độ ẩm cao sẽ gây:

  • Bọt khí
  • Rỗ
  • Bề mặt sần
  • Vỡ vụn ở góc chi tiết

2.4. Trộn bằng máy trộn nóng hoặc trộn cưỡng bức

Nhựa kỹ thuật có độ nhớt cao → cần phối trộn đều để:

  • Tránh Taical không tan
  • Tăng tính đồng nhất
  • Giảm rủi ro vân trắng – lộ bột

Không khuyến nghị trộn tay hoặc trộn khô đơn giản.


2.5. Kiểm soát nhiệt độ gia công đúng theo từng loại nhựa

Nhựa kỹ thuậtNhiệt độ gia công khuyến nghị
ABS210–240°C
HIPS190–220°C
GPPS180–210°C
PA240–260°C
PC260–290°C
PVC150–170°C
EVA160–190°C

Nếu nhiệt độ quá thấp → Taical không tan
Nếu quá cao → cháy nhựa nền, vàng khói


3. Đặc điểm & kỹ thuật sử dụng theo từng loại nhựa kỹ thuật


3.1. Taical trong ABS – Yêu cầu độ tương hợp cao

Đặc điểm:

  • ABS chứa butadiene → rất nhạy cảm với các hạt vô cơ
  • Dùng sai Taical → ABS bị giòn, nứt, giảm độ va đập

Tỷ lệ khuyến nghị:

  • 2–12% tùy sản phẩm

Lưu ý:

  • Chỉ dùng Taical nền ABS
  • CaCO₃ siêu mịn <1 micron
  • Không dùng Taical gốc PP/PE (gây giòn mạnh)

3.2. Taical trong HIPS – Tương thích tốt

Đặc điểm:

  • HIPS có cao su butadiene → chịu được phụ gia CaCO₃ tốt
  • Ít bị giòn

Tỷ lệ:

  • 8–25% tùy yêu cầu cứng hoặc giá thành

Lưu ý:

  • Cỡ hạt có thể lớn hơn (1–2 micron)
  • Phân tán tốt với vít đầy đủ áp suất

3.3. Taical trong GPPS – Giòn nếu dùng quá mức

Đặc điểm:

  • GPPS giòn vốn có
  • Taical làm giảm độ trong
  • Nếu dùng nhiều → dễ nứt

Tỷ lệ:

  • 3–10% (không nên vượt 10%)

Lưu ý:

  • Chỉ dùng CaCO₃ siêu mịn 0.5–0.8 micron
  • Không dùng cho sản phẩm yêu cầu trong suốt

3.4. Taical trong PA (Nylon) – Ít dùng, yêu cầu tương thích mạnh

Đặc điểm:

  • PA hút ẩm mạnh
  • Nhiệt độ chảy cao → phải dùng Taical chịu nhiệt

Tỷ lệ:

  • 2–6%

Lưu ý:

  • Taical cần có chất tương hợp đặc biệt → nếu không sẽ phân tách
  • Phải sấy PA & Taical trước khi đùn

3.5. Taical trong PC – Cần kỹ thuật rất cao

Đặc điểm:

  • PC đắt tiền, yêu cầu cơ lý cao
  • Taical chỉ dùng khi không yêu cầu độ trong

Tỷ lệ:

  • 1–4%

Lưu ý:

  • Dùng CaCO₃ siêu mịn 0.7 micron
  • Nhiệt độ 260–290°C
  • Sai loại Taical → giòn & cháy bề mặt

3.6. Taical trong EVA – Phù hợp cho sản phẩm mềm

Đặc điểm:

  • EVA mềm, đàn hồi
  • Có thể dùng Taical để tăng độ cứng nhẹ & chạy máy tốt hơn

Tỷ lệ:

  • 2–12%

Lưu ý:

  • Không dùng CaCO₃ quá lớn gây sần mặt
  • Nhiệt độ thấp → cần Taical mềm, phân tán nhanh

3.7. Taical trong PVC – Chỉ phù hợp cho PVC cứng

Đặc điểm:

  • PVC mềm → ít dùng Taical
  • PVC cứng → dùng nhiều để tăng độ cứng

Tỷ lệ:

  • 10–30% cho PVC cứng
  • 2–5% cho PVC mềm

Lưu ý:

  • Cần Taical ổn định nhiệt để không làm vàng sản phẩm
  • CaCO₃ phải phân tán tốt để tránh tạo “đốm trắng”

4. Tổng kết kỹ thuật từ Taical Vietnam

  • Taical có thể dùng trong nhiều loại nhựa kỹ thuật nhưng chỉ khi chọn đúng Taical theo nhựa nền.
  • Mỗi loại nhựa có yêu cầu rất khác nhau về kích thước hạt, loại phụ gia tương hợp và nhiệt độ gia công.
  • Taical Vietnam chỉ cung cấp tư vấn kỹ thuật, không bán các loại Taical dành cho ABS – HIPS – GPPS – PA – PC – EVA – PVC.
  • Nhà máy nên test mẫu – kiểm tra cơ lý – tối ưu công thức trước khi sản xuất hàng loạt.

Nội dung trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo kỹ thuật tại taical.vn – không mang tính kinh doanh sản phẩm.

Taical Vietnam (taical.vn) không cung cấp, không bán các loại Taical chuyên dụng cho ABS, HIPS, GPPS, PC, PA, EVA, PVC…

Sản phẩm chính của Chúng tôi là Taical PP, Taical PE cho các sản phẩm nhựa PP và PE, HDPE.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0858..0000..85

error: Content is protected !!