1. Nhựa nền (PE hoặc PP nguyên sinh)
- Công dụng:
- Làm chất mang (carrier resin) giúp bọc và liên kết bột CaCO3 cùng phụ gia.
- Đảm bảo hạt nhựa dễ dàng phối trộn với hạt nhựa nguyên sinh khác trong quá trình sản xuất.
- Tỷ lệ pha: 10 – 30% tùy yêu cầu sản phẩm.
- Điều kiện sử dụng: Nhiệt độ nóng chảy ổn định (PE: 110 – 130°C; PP: 160 – 170°C).
2. Chất độn (Bột đá CaCO3 – Calcium Carbonate Powder)
- Công dụng:
- Giảm chi phí nguyên liệu (thay thế một phần hạt nhựa nguyên sinh).
- Tăng độ cứng, độ bền kéo, khả năng chịu nhiệt.
- Cải thiện độ mờ, giúp bề mặt sản phẩm nhựa mịn và sáng.
- Tỷ lệ pha: 60 – 85% (tùy theo ứng dụng: bao bì, ống nhựa, màng nhựa, sản phẩm gia dụng…).
- Điều kiện sử dụng: Kích thước hạt CaCO3 siêu mịn (1 – 5 micron), độ trắng ≥ 98%, độ ẩm ≤ 0,2%.
3. Phụ gia trợ gia công
a) Phụ gia trợ phân tán
- Công dụng: Giúp bột CaCO3 phân tán đều trong nhựa nền, tránh vón cục.
b) Phụ gia bôi trơn (Acid Stearic, Zinc Stearate, PE Wax)
- Công dụng:
- Giảm ma sát trong quá trình ép đùn, tăng năng suất máy.
- Cải thiện tính chảy (MFI) của hạt Taical.
c) Metallocene (chất đồng trùng hợp)
- Công dụng: Tăng khả năng kéo giãn, tăng độ dẻo và bền cơ học.
d) White Oil (Dầu khoáng trắng)
- Công dụng: Tạo độ bóng, giảm bụi CaCO3, cải thiện tính gia công.
4. Điều kiện sản xuất hạt chất độn
- Thiết bị: Máy ép đùn hai trục vít (Twin-screw extruder).
- Nhiệt độ: 140 – 190°C (theo từng vùng gia nhiệt).
- Áp suất: 30 – 60 bar.
- Quy trình:
- Trộn nhựa nền + CaCO3 + phụ gia theo tỷ lệ định sẵn.
- Gia công nóng chảy trong máy ép đùn.
- Cắt hạt và làm nguội bằng nước.
- Sấy khô và đóng bao.
✅ Như vậy, hạt chất độn (Filler Masterbatch) gồm nhựa nền (PE/PP) + CaCO3 + phụ gia với tỷ lệ pha chuẩn và điều kiện sản xuất kiểm soát chặt chẽ sẽ cho ra hạt Taical chất lượng, phân tán đều, dễ gia công và phù hợp với nhiều ứng dụng nhựa.

